phi hành đoàn

Học thuật
Thân thiện
phi hành đoàn

Phi hành đoàn đang kiểm tra các thiết bị trong khoang tàu vũ trụ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập hợp những người nhiệm vụ điều khiển, vận hành phục vụ trên một phương tiện bay (như máy bay, tàu vũ trụ) trong một chuyến bay cụ thể. Nhóm người này chịu trách nhiệm chính cho sự an toàn thành công của chuyến bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phi hành đoàn của chuyến bay VN123 đã được huấn luyện rất bài bản.
    • Tất cả các thành viên trong phi hành đoàn đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn.
    • Phi hành đoàn tàu vũ trụ đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ thám hiểm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phi hành đoàn cơ bản": chỉ nhóm nhân sự tối thiểu, thiết yếu để vận hành phương tiện bay.

    • Phi hành đoàn cơ bản của máy bay này gồm hai phi công một kỹ sư bay.
  • "trưởng phi hành đoàn": người chỉ huy, chịu trách nhiệm cao nhất trong phi hành đoàn.

    • Mọi quyết định cuối cùng trên khoang lái đều thuộc về trưởng phi hành đoàn.
Biến thể từ liên quan
  • Phi hành gia (danh từ): nhà du hành vũ trụ; cũng có thể dùng chỉ phi công (trong một số ngữ cảnh).
  • Tiếp viên hàng không (danh từ): thành viên của phi hành đoàn phụ trách dịch vụ an toàn cho hành khách trong khoang cabin.
  • Tổ bay (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngành hàng không dân dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Tổ bay: Nhóm người điều khiển phục vụ trên máy bay.
  • Đội bay: Cách gọi khác của tổ bay hoặc phi hành đoàn.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
  • Làm việc như một phi hành đoàn: Cụm từ von, ám chỉ một nhóm người phối hợp ăn ý, nhịp nhàng hiệu quả.
    • Đội ngũ dự án của họ làm việc như một phi hành đoàn, mọi thứ đều trơn tru.
phi hành đoàn

Phi hành đoàn đang kiểm tra các thiết bị trong khoang tàu vũ trụ.

  1. d. Tập hợp phi hành gia trong một chuyến bay.